bậc thang

  1. marche d'escalier
  2. échelon
    • Bậc thang danh vọng
      les échelons de la gloire
    • ruộng bậc thang
      rizières en gradins

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bậc thang"

bậc thang
Cầu thang này có 20 bậc thang.